Tên Khu CN : CỤM CN PHÍA ĐÔNG HUYỆN ĐIỆN BIÊN

Website
 
Chủ đầu tư KCN
Investor
投資社
Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Điện Biên
 
Lĩnh vực ưu tiên
Priority field
優先分野
 
Doanh nghiệp tiêu biểu
Typical businesses
典型的な企業
N/A
 ★ Vị Trí / Location / 場所
Mô tả 
Describe
記述
 
Khoảng cách đến tp lớn
Distance from the city 
都会からの距離
 
Cảng biển gần nhất 
The nearest Seaport 
最寄りの港
 
Sân bay gần nhất 
The nearest Airport 
最寄りの空港
 
Ga đường sắt gần nhất 
The nearest Railway station 
最寄りの鉄道駅
 
 ★ Cơ Sở Hạ Tầng / The infrastructure / インフラ
Đường giao thông 
Traffic road 
道路
mạng lưới giao thông vận tải đa dạng, bao gồm: đường bộ, đường hàng không, đường sông.
Điện 
Electricity 
電気
sử dụng điện từ lưới điện quốc gia qua đường truyền tải 110 KV tuyến Sơn La – Điện Biên.
Nước 
Water 
được cấp nước đã qua xử lý công nghiệp
Thông tin liên lạc 
Contact information 
お問い合わせ
Trung tâm các khu đô thị và các xã được phủ sóng điện thoại di động, điện thoại cố định. Tại thành phố Điện Biên Phủ và trung tâm các huyện có dịch vụ internet băng thông rộng (đường truyền tốc độ cao ADSL), truy cập Internet qua dịch vụ 3G do Vinaphone và Vietell cung cấp.
Xử lý rác thải 
Process rubbish 
廃棄物処理
 
Xử lý nước thải 
Wastewater treatment 
排水処理
 
Tài chính N/A
Trường đào tạo 
Training School 
トレーニングスクール
N/A
Nhà ở cho người lao động 
Housing for workers 
労働者のための住宅
N/A
Tiện ích khác 
Other gadgets 
その他の施設
N/A
 ★ Diện Tích / Area / エリア
Diện tích quy hoạch 
Area planning 
計画面積
 
Diện tích sẵn sàng cho thuê 
The area available for rent 
リース可能な区域
 
Bản đồ quy hoạch 
Planning map 
プランニングマップ
N/A
 ★ Chi Phí / Cost / 料金
Giá thuê chưa có hạ tầng 
Rent without infrastructure 
インフラストラクチャがないの賃料
 
Giá thuê đã có hạ tầng 
Rent has infrastructure 
インフラストラクチャがあるの賃料
 
Giá điện 
Electricity price 
電気料金
Theo giá của EVN
Giá nước 
Water price 
水道料金
Theo quy định hiện hành của UBND tỉnh
Giá nhân công 
Labor costs 
人件費
 
Phí xử lý chất thải rắn 
Solid waste treatment fee 
固形廃棄物処理費
Theo quy định của UBND tỉnh và của Ban quản lý KCN
Phí xử lý nước thải 
Cost of wastewater treatment 
排水処理費
Theo quy định của UBND tỉnh và của Ban quản lý KCN
Phí quản lý 
Management fee 
管理費
Theo quy định của UBND tỉnh và của Ban quản lý KCN
Chi phí khác 
Other costs 
その他の費用
N/A
 ★ Hiện Trạng / Status quo / 現状
Năm đi vào hoạt động 
Year of operation 
活用年数
 
Tỷ lệ lấp đầy 
Occupancy rate 
占有率
 
Doanh nghiệp trong KCN 
Business in the IZ 
工業地帯の企業
 
Các ưu đãi về đầu tư 
Investment incentives 
投資優遇措置
Theo quy định của Chính phủ và địa phương
 ★ Thông Tin Khác / Other information/ 他の情報
Điểm mạnh
Characteristic
特徴
 
Điểm yếu
Weak point

弱点
 
Cơ hội
Chance

チャンス
 
Thách thức
Challenges

課題
Xử lý môi trường, chính sách thu hút lao động

Bản đồ / Map/ 地図